ác nghiệt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Độc ác và cay nghiệt: Chỉ tính cách, hành động hoặc thái độ cực kỳ tàn nhẫn, hiểm độc, không chút thương xót, thường gây ra đau khổ lớn cho người khác.
- Khắc nghiệt, dữ dội (về thiên nhiên, hoàn cảnh): Dùng để miêu tả điều kiện tự nhiên hoặc hoàn cảnh sống vô cùng khó khăn, nguy hiểm, đe dọa đến sự sống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tên chủ nợ có bản tính ác nghiệt, không bao giờ tha thứ cho ai.
- Những lời nói ác nghiệt của hắn đã làm tổn thương sâu sắc đến cô ấy.
- Thời tiết ở vùng sa mạc thật ác nghiệt với cái nóng như thiêu đốt ban ngày và cái lạnh cắt da ban đêm.
- Họ phải sống trong một hoàn cảnh ác nghiệt, thiếu thốn đủ thứ.
Các cách sử dụng nâng cao
"Ác nghiệt của số phận": Cụm từ dùng để chỉ những biến cố, sự sắp đặt khắc nghiệt và đau khổ mà số phận mang lại cho một người.
- Anh ấy đã gánh chịu tất cả sự ác nghiệt của số phận một cách kiên cường.
"Ác nghiệt của thiên nhiên": Nhấn mạnh sự khắc nghiệt, dữ dội và đầy thách thức của môi trường tự nhiên.
- Con người nhỏ bé đối mặt với sự ác nghiệt của thiên nhiên trong cơn bão.
Biến thể và từ gần giống
- Ác độc (tính từ): Cực kỳ độc ác, có ý định hoặc hành động gây hại nghiêm trọng. (Nhấn mạnh sự hiểm độc trong ý định).
- Tàn ác (tính từ): Hung bạo, tàn nhẫn, gây ra đau đớn, chết chóc. (Thường gắn với hành động bạo lực).
- Cay nghiệt (tính từ): Chua chát, khắc nghiệt và thường đi kèm với sự chế giễu, làm tổn thương. (Nhấn mạnh sự chua chát, khắc bạc).
- Khắc nghiệt (tính từ): Gay gắt, dữ dội, đòi hỏi sự chịu đựng lớn. (Thường dùng cho điều kiện, hoàn cảnh hơn là tính cách).
Từ đồng nghĩa
- Độc ác: Có bản chất xấu xa, thích làm hại người khác.
- Dã man: Tàn bạo, mất hết tính người.
- Nhẫn tâm: Không có lòng thương, không biết xót xa.
Từ trái nghĩa
- Nhân từ: Có lòng thương người, hay làm điều tốt.
- Khoan dung: Rộng lượng, tha thứ cho lỗi lầm của người khác.
- Hiền lành: Hiền từ, không hung dữ.
- Ôn hòa: Êm dịu, không quá gay gắt.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
Lòng dạ ác nghiệt: Chỉ một con người có bản chất độc ác, cay nghiệt từ bên trong.
- Đừng tin hắn, trông vậy thôi chứ hắn có lòng dạ ác nghiệt lắm.
Số phận ác nghiệt: Số phận nhiều đau khổ, trắc trở.
- Bà ấy có một số phận ác nghiệt từ khi còn nhỏ.
- t. Độc ác và cay nghiệt. Sự đối xử ác nghiệt.